HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Công thức trả lời Like, Dislike trong bài thi IELTS Speaking Part 1

Trong bài thi IELTS Speaking, đặc biệt là Part 1, những câu hỏi thường xoay quanh chủ đề sở thích cá nhân (Like) và không thích (Dislike). Tuy nhiên, nếu bạn chỉ lặp đi lặp lại những mẫu câu cơ bản như "I like..." hay "I don't like...", bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội phô diễn năng lực ngôn ngữ và khó lòng đạt được band điểm cao.

Để gây ấn tượng với ban giám khảo và tối ưu hóa điểm số ở các tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc), bạn cần một chiến lược trả lời thông minh và vốn từ vựng phong phú hơn. Bài viết dưới đây của Langmaster sẽ cung cấp cho bạn chi tiết công thức, cách trả lời Like, Dislike trong bài thi IELTS Speaking hiệu quả nhất, cùng với kho từ vựng "ăn điểm" mà bạn có thể áp dụng vào bài thi.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Công thức trả lời Like, Dislike trong bài thi IELTS Speaking hiệu quả nhất

Nhiều thí sinh gặp phải tình trạng "bí ý tưởng" hoặc trả lời quá ngắn gọn, dẫn đến việc mất điểm đáng tiếc trong phần thi Speaking. Để khắc phục điều này, bạn cần xây dựng một tư duy mạch lạc theo công thức 3 bước dưới đây:

Công thức trả lời Like, Dislike trong bài thi IELTS Speaking

1.1. Bước 1: Hook (Trả lời trực tiếp là thích hay không thích)

Tiêu chí đầu tiên để có một câu trả lời tốt là phải đi thẳng vào vấn đề. Giám khảo hỏi bạn có thích một điều gì đó không, việc đầu tiên bạn cần làm là xác nhận rõ ràng quan điểm của mình. Tránh việc nói vòng vo, mông lung khiến người nghe không nắm bắt được ý chính.

"Hook" là phần mở đầu (mồi câu), mục tiêu là thu hút sự chú ý và đi thẳng vào vấn đề. Giám khảo hỏi bạn có thích một điều gì đó không, việc đầu tiên bạn cần làm là xác nhận rõ ràng quan điểm của mình, tránh nói vòng vo.

Tuy nhiên, thay vì sử dụng "Yes, I like it" hoặc "No, I don't like it", hãy lập tức thay thế bằng các từ vựng cao cấp hoặc các trạng từ chỉ mức độ để làm mềm câu trả lời/nhấn mạnh cảm xúc. Một "Hook" tốt phải tự nhiên và sử dụng trọng âm câu (sentence stress) chính xác.

  • Ví dụ Hook cho Like: "Well, I have to say I'm absolutely passionate about..." (Chà, tôi phải nói rằng tôi cực kỳ đam mê...) hoặc "Well, I have a soft spot for acoustic music." (Chà, tôi có niềm yêu thích đặc biệt với nhạc acoustic.)

  • Ví dụ Hook cho Dislike: "To be completely honest, math is not really my cup of tea." (Thành thật mà nói, toán học không thực sự là sở thích của tôi.)

1.2. Bước 2: Line (Giải thích 1 vài lý do tại sao bạn thích hay không thích)

Sau khi giám khảo đã bị thu hút bởi "mồi câu", bạn dùng "dây câu" (Line) để kéo họ vào chiều sâu của câu trả lời. Đây là phần bạn giải thích nguyên nhân tại sao bạn lại có cảm xúc đó, đồng thời là cơ hội tuyệt vời để thể hiện ngữ pháp và từ vựng.

Bạn không cần đưa ra quá nhiều lý do phức tạp. Thông thường, 1 đến 2 lý do là hoàn toàn đủ cho một câu trả lời ở Part 1. Hãy nghĩ đến những khía cạnh như:

  • Cảm xúc: Việc đó mang lại cho bạn cảm giác gì? (thư giãn, hào hứng, bình yên, căng thẳng, nhàm chán).

  • Lợi ích/Tác hại: Việc đó mang lại giá trị gì cho sức khỏe, tinh thần hay công việc của bạn? (cải thiện sức khỏe, mở rộng kiến thức, lãng phí thời gian).

  • Kỷ niệm: Nó gắn liền với trải nghiệm nào trong quá khứ của bạn?

Hãy sử dụng các từ nối để tạo sự mượt mà: simply because, the main reason behind this is, mainly due to the fact that...

Ví dụ Line: "...The primary reason is that listening to acoustic tunes helps me let my hair down and recharge my batteries after a nerve-racking week." (...Lý do chính là nghe những giai điệu acoustic giúp tôi thư giãn và nạp lại năng lượng sau một tuần căng thẳng.)

>>> XEM THÊM: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 dễ hiểu và hiệu quả nhất 

1.3. Bước 3: Sinker (Đưa ví dụ cụ thể việc giải thích theo quy tắc 4W)

"Sinker" (Chì câu) là sức nặng giúp câu trả lời của bạn chìm sâu vào tâm trí giám khảo, chứng minh rằng bạn có khả năng ngôn ngữ thực sự chứ không chỉ học thuộc lòng. Đây là lúc bạn đưa ra một ví dụ cụ thể để làm rõ cho lý do ở Bước 2.

Để phát triển ví dụ một cách dễ dàng mà không bị vấp, hãy bám sát theo bộ câu hỏi 4W:

  • What: Cụ thể đó là cái gì/sự việc gì?

  • When: Bạn thường làm việc đó khi nào?

  • Where: Bạn thường làm việc đó ở đâu?

  • Who: Bạn làm việc đó cùng với ai?

Ví dụ Sinker: "...In fact, whenever I have free time on weekends (When), I usually go to a local acoustic cafe (Where) with my best friends (Who) to enjoy live performances (What). It's always a blast."

Ví dụ minh họa hoàn chỉnh áp dụng Hook - Line - Sinker:

Câu hỏi 1: Do you like reading books?

  • Hook: Absolutely! I am a big fan of reading.

  • Line: The main reason is that it’s an excellent way for me to unwind after a hectic day at work. On top of that, reading broadens my horizons.

  • Sinker: For instance, I usually spend about 30 minutes before bedtime reading fiction novels in my cozy bedroom. It really helps me sleep better.

Câu hỏi 2: What kind of music do you like?

  • Hook: Well, I have a soft spot for acoustic music.

  • Line: The primary reason is that listening to acoustic tunes helps me let my hair down and recharge my batteries after a nerve-racking week.

  • Sinker: In fact, whenever I have free time on weekends, I usually go to a local acoustic cafe with my best friends to enjoy live performances. It's always a blast.

Với công thức 3 bước này, câu trả lời của bạn sẽ luôn kéo dài được khoảng 4-5 câu, đủ độ dài tiêu chuẩn cho Part 1 và thể hiện được sự mạch lạc tuyệt đối.

>>> XEM THÊM: Cập nhật trọn bộ câu hỏi IELTS Speaking Part 1 mới nhất 

Test IELTS Online

2. Từ vựng thay thế Like / Dislike

2.1. Từ vựng thay thế Like (Thích)

Tùy vào mức độ yêu thích, bạn có thể lựa chọn các cụm từ khác nhau. Sự tinh tế trong việc diễn tả mức độ sẽ được giám khảo đánh giá rất cao.

Mức độ thích nhẹ nhàng, phổ biến:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

To be fond of something/doing something

Thích, có cảm tình với việc gì.

I am quite fond of going for a stroll in the park when the weather is nice. (Tôi khá thích đi dạo trong công viên khi thời tiết đẹp.)

To be keen on something/doing something

Rất thích, hứng thú với điều gì.

I am really keen on learning foreign languages, especially Spanish. (Tôi thực sự hứng thú với việc học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Tây Ban Nha.)

To be interested in something

Quan tâm, thích thú với cái gì.

Ever since I was a child, I’ve been deeply interested in astronomy. (Từ khi còn nhỏ, tôi đã rất quan tâm đến thiên văn học.)

Mức độ đam mê, thích mãnh liệt:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

To be into something 

Rất thích, đam mê cái gì.

I’m heavily into photography, I never leave my house without my camera. (Tôi rất đam mê nhiếp ảnh, tôi không bao giờ ra khỏi nhà mà không mang theo máy ảnh.)

To be a big fan of something

Là người hâm mộ lớn của cái gì.

I have to admit that I am a big fan of sci-fi movies. (Tôi phải thừa nhận rằng mình là một người hâm mộ lớn của phim khoa học viễn tưởng.)

To be passionate about something

Đam mê mãnh liệt về điều gì.

My brother is incredibly passionate about environmental conservation. (Anh trai tôi cực kỳ đam mê công việc bảo tồn môi trường.)

Something appeals to somebody

Cái gì đó thu hút ai đó (Cấu trúc đảo ngữ, chủ ngữ là sự vật).

The idea of traveling solo really appeals to me because it gives me a sense of absolute freedom. (Ý tưởng đi du lịch một mình thực sự hấp dẫn tôi vì nó mang lại cho tôi cảm giác tự do tuyệt đối.)

Idioms (Thành ngữ) diễn tả sự yêu thích:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

To be one’s cup of tea

Là sở thích của ai đó (thường dùng ở dạng phủ định nhiều hơn, nhưng dùng khẳng định vẫn rất tốt).

Classical music is totally my cup of tea. (Nhạc cổ điển hoàn toàn là gu của tôi.)

To be right up one’s alley

Hoàn toàn đúng với sở thích/sở trường của ai đó.

When you mentioned the hiking trip, I knew it was right up my alley. (Khi bạn nhắc đến chuyến đi leo núi, tôi biết ngay nó là sở trường của mình.)

To have a soft spot for somebody/something

Có sự yếu lòng, đặc biệt yêu thích ai/cái gì.

No matter how old I get, I will always have a soft spot for animated movies. (Dù có lớn tuổi đến đâu, tôi sẽ luôn dành một tình cảm đặc biệt cho phim hoạt hình.)

Idioms diễn tả sự yêu thích trong IELTS Speaking

>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Part 1: Topics thường gặp, Câu hỏi & Cách trả lời 

2.2. Từ vựng thay thế Dislike (Không thích)

Tương tự như việc bày tỏ sự yêu thích, việc diễn đạt sự không thích cũng cần sự đa dạng và tinh tế. Người bản xứ thường có xu hướng nói giảm nói tránh để lịch sự hơn, hoặc dùng những từ mạnh khi thực sự ghét một thứ gì đó.

Mức độ không thích nhẹ nhàng, lịch sự (Nói giảm nói tránh):

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

To not be a fan of something

Không phải là người hâm mộ của cái gì.

I’m not really a big fan of fast food; I prefer home-cooked meals. (Tôi không thực sự là người hâm mộ của thức ăn nhanh; tôi thích những bữa ăn nấu ở nhà hơn.)

To not be particularly keen on something

Không đặc biệt hứng thú với cái gì.

I’m not particularly keen on team sports. I find solo activities like swimming much more enjoyable. (Tôi không đặc biệt hứng thú với các môn thể thao đồng đội. Tôi thấy các hoạt động cá nhân như bơi lội thú vị hơn nhiều.)

Something is not my thing

Cái gì đó không phải sở thích của tôi.

Going to crowded nightclubs is just not my thing. (Việc đến các hộp đêm đông đúc đơn giản không phải là sở thích của tôi.)

Mức độ ghét, không thể chịu đựng được:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

To loathe something /loʊð/

Ghét cay ghét đắng (nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực).

I absolutely loathe doing the laundry; it’s the most tedious chore. (Tôi tuyệt đối ghét cay ghét đắng việc giặt giũ; đó là công việc nhàm chán nhất.)

To detest something /dɪˈtest/

Căm ghét.

I detest people who interrupt others while they are speaking. (Tôi căm ghét những người ngắt lời người khác khi họ đang nói.)

Can’t stand / Can’t bear doing something

Không thể chịu đựng được việc gì.

I can’t stand being stuck in traffic jams during rush hours. It drives me crazy. (Tôi không thể chịu đựng được việc bị kẹt xe trong giờ cao điểm. Nó khiến tôi phát điên.)

Idioms (Thành ngữ) diễn tả sự không thích:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Not my cup of tea

Không phải gu của tôi.

Horror movies are simply not my cup of tea. They give me nightmares. (Phim kinh dị đơn giản không phải gu của tôi. Chúng khiến tôi gặp ác mộng.)

To drive somebody crazy/up the wall

Làm ai đó phát điên/cực kỳ khó chịu.

The constant construction noise outside my apartment is driving me up the wall. (Tiếng ồn xây dựng liên tục bên ngoài căn hộ của tôi đang làm tôi phát điên.)

>>> XEM THÊM: Dislike to V hay V-ing? Các cấu trúc thông dụng với Dislike 

3. Lưu ý khi làm bài thi IELTS Speaking Like / Dislike

Để áp dụng thành công những kiến thức trên, bạn cần ghi nhớ những nguyên tắc cốt lõi sau đây:

  • Không nên sử dụng lặp đi lặp lại từ “like" và “dislike". Việc lặp lại những từ vựng quá cơ bản này sẽ khiến bạn bị trừ điểm ở tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng). Hãy chủ động thay thế bằng các từ đồng nghĩa hoặc thành ngữ đã được liệt kê ở phần trên như "be fond of", "be keen on", "not my cup of tea"... để bài nói đa dạng hơn.

  • Sử dụng các Discourse Markers và các từ nối để tăng tính mạch lạc cho câu trả lời. Việc thêm vào các từ nối như actually, to be honest, well, you know, besides, on top of that... không chỉ giúp bạn có thêm một vài giây để suy nghĩ ý tưởng mà còn giúp các ý gắn kết với nhau chặt chẽ, tối ưu điểm cho tiêu chí Fluency and Coherence.

  • Chú ý đến Ngữ điệu (Intonation) và Trọng âm (Stress). Giám khảo IELTS được đào tạo để nhận biết những thí sinh "học vẹt". Nếu bạn sử dụng một từ diễn tả cảm xúc mạnh như "I absolutely loathe..." nhưng giọng điệu đều đều như trả bài, bạn sẽ bị trừ điểm ở tiêu chí Pronunciation (Phát âm). Khi bày tỏ sự yêu thích hay không thích, hãy nhấn mạnh vào các tính từ/động từ cảm xúc và kết hợp với ngôn ngữ cơ thể, nét mặt tự nhiên.

  • Tránh lạm dụng Idioms một cách gượng ép. Thành ngữ (Idioms) là con dao hai lưỡi. Việc sử dụng "my cup of tea" hay "right up my alley" rất tốt, nhưng nếu câu trả lời nào bạn cũng nhồi nhét thành ngữ, bài nói sẽ trở nên vô cùng thiếu tự nhiên. Hãy phân bổ từ vựng hợp lý: dùng động từ mở rộng (keen on, fond of) ở một câu, và chỉ thỉnh thoảng điểm xuyết bằng một idiom phù hợp.

  • Cẩn thận khi giải thích sự "Không thích". Nhiều thí sinh gặp khó khăn trong việc kéo dài câu trả lời khi được hỏi về thứ họ không thích. Mẹo ở đây là: Sau khi nói lý do tại sao không thích, hãy đưa ra một giải pháp thay thế. Ví dụ: "Do you like rainy days?" -> "To be honest, I'm not a fan of rainy days because they restrict my outdoor activities. Instead, I much prefer sunny weather when I can go jogging or have a picnic." (Cách chuyển hướng "Instead, I much prefer..." giúp bạn duy trì độ trôi chảy tuyệt vời).

  • Duy trì sự cân bằng trong độ dài câu trả lời. Công thức 3 bước (Hook - Line - Sinker) rất hiệu quả, nhưng ở Part 1, bạn không nên nói quá dài thành một đoạn diễn văn. Hãy kiểm soát câu trả lời trong khoảng 3 đến 5 câu. Nếu bạn nói quá dài, giám khảo sẽ ngắt lời bạn để chuyển sang câu hỏi khác, điều này có thể ảnh hưởng đến tâm lý thi cử của bạn.

>>> XEM THÊM: Cách mở rộng câu trả lời IELTS Speaking hay nhất 

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

4. Khóa học IELTS 4 kỹ năng tốt nhất tại Langmaster 

Việc nắm vững lý thuyết, công thức hay từ vựng chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự biến những kiến thức này thành "phản xạ" trong phòng thi, bạn cần một môi trường thực hành liên tục với sự hướng dẫn, chỉnh sửa từ những chuyên gia giàu kinh nghiệm. Nếu bạn đang loay hoay tự học mà không thấy tiến bộ khóa học IELTS 4 kỹ năng tại Langmaster chính là giải pháp toàn diện giúp bạn bứt phá band điểm mơ ước.

Khóa IELTS 

Tại Langmaster, học viên được trải nghiệm môi trường học IELTS bài bản với vô vàn quyền lợi nổi bật:

  • Coaching 1–1 cùng chuyên gia: Đồng hành sát sao theo từng điểm yếu cá nhân, hướng dẫn chiến lược phân bổ thời gian làm bài, sửa lỗi ngữ điệu và tối ưu lộ trình nâng band.

  • Lớp học quy mô nhỏ 7 - 10 học viên: Giáo viên theo dõi sát tiến độ từng người, tối đa hóa thời lượng tương tác thực hành và đảm bảo phản hồi chi tiết sau mỗi buổi học.

  • Đội ngũ giáo viên xuất sắc đạt IELTS 7.5+: Bài tập được chấm và phản hồi trong vòng 24 giờ, giúp học viên nhanh chóng phát hiện lỗi sai ngữ pháp, từ vựng và cải thiện kỹ năng sắc bén.

  • Hệ sinh thái học tập đồng bộ: Tài liệu luyện thi chuẩn hóa, hệ thống bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn hỗ trợ xuyên suốt quá trình học.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế chuyên biệt dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm cụ thể, đi kèm báo cáo tiến bộ định kỳ.

  • Thi thử IELTS định kỳ: Mô phỏng sát áp lực phòng thi thật, phân tích điểm mạnh và hạn chế để điều chỉnh chiến lược luyện thi phù hợp nhất.

  • Hình thức học linh hoạt:

    • Học IELTS online: Linh hoạt mọi lúc, mọi nơi; chỉ cần thiết bị (máy tính/điện thoại) có kết nối Internet.

    • Học IELTS offline: Trực tiếp tại các cơ sở hiện đại của Langmaster: 169 Xuân Thủy, 179 Trường Chinh, N03-T7 Ngoại giao đoàn.

  • Cam kết đầu ra rõ ràng bằng văn bản: Đảm bảo đạt mục tiêu band điểm; học viên chưa đạt cam kết được hỗ trợ học lại hoàn toàn miễn phí theo chính sách của trung tâm.

ĐĂNG KÝ NGAY HÔM NAY để nhận bài Test trình độ miễn phí, tư vấn lộ trình học cá nhân hóa và nhận những ưu đãi học phí hấp dẫn nhất từ Langmaster!

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc nhất về công thức cũng như cách trả lời Like, Dislike trong bài thi IELTS Speaking. Hãy áp dụng ngay những từ vựng và cấu trúc Hook - Line - Sinker vào quá trình luyện tập hàng ngày. Chúc bạn ôn thi hiệu quả và đạt được band điểm mơ ước cùng Langmaster!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác

Khóa học
IELTS Online
Giảm đến 18%
Đăng ký ngay